Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhà cầm quân" (1)
nhà cầm quân
Tiếng Anh
Danh từcoach, commander
Nhà cầm quân đã thay đổi chiến thuật.
The coach changed the tactics.
Từ liên quan "nhà cầm quân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhà cầm quân" (1)
Nhà cầm quân đã thay đổi chiến thuật.
The coach changed the tactics.
